Tra cứu
Bảng thuật ngữ luật gia đình Bắc Carolina
Trang này là bản dịch tiếng Việt được cung cấp để quý vị tiện tham khảo. Nếu có khác biệt, bản tiếng Anh là bản có giá trị. Đây là thông tin tổng quát về luật Bắc Carolina, không phải là tư vấn pháp lý, và việc đọc trang này không tạo ra quan hệ luật sư – thân chủ.
Năm mươi thuật ngữ quý vị nhiều khả năng sẽ gặp trong một vụ ly hôn, quyền nuôi con hoặc cấp dưỡng ở Bắc Carolina, được dịch và giải thích.
Luật gia đình có vốn từ riêng của nó, và phần lớn những từ đó không bao giờ được giải thích cho chính những người bị chúng chi phối. Đây là các thuật ngữ quý vị nhiều khả năng sẽ gặp trong một vụ việc ở Bắc Carolina. Các thuật ngữ được giữ nguyên tiếng Anh một cách có chủ ý: đó là cách chúng xuất hiện trên giấy triệu tập, trong hồ sơ và tại tòa, và nhận ra chúng bằng tiếng Anh mới là điều giúp ích cho quý vị hôm đó. Phần giải thích được viết bằng tiếng Việt.
A
| Thuật ngữ (tiếng Anh) | Nghĩa là gì |
|---|---|
| Absolute divorce | Ly hôn tuyệt đối. Bản án của tòa chấm dứt hôn nhân về mặt pháp lý ở Bắc Carolina. Đòi hỏi một năm một ngày ly thân và sáu tháng cư trú tại tiểu bang. |
| Alienation of affection | Làm mất tình cảm vợ chồng. Một vụ kiện dân sự đối với người thứ ba có hành vi phá vỡ tình yêu và tình cảm giữa hai vợ chồng. Bắc Carolina vẫn công nhận loại vụ kiện này. |
| Alimony | Cấp dưỡng cho vợ/chồng. Khoản cấp dưỡng sau ly hôn do người cấp dưỡng trả cho người phụ thuộc về tài chính, được tòa ấn định theo các yếu tố luật định. |
| Answer | Văn bản trả lời. Bản trả lời bằng văn bản đối với đơn khởi kiện, thường phải nộp trong ba mươi ngày kể từ ngày tống đạt. |
B
| Thuật ngữ (tiếng Anh) | Nghĩa là gì |
|---|---|
| Best interests of the child | Lợi ích tốt nhất của trẻ. Tiêu chuẩn duy nhất chi phối mọi quyết định về quyền nuôi con ở Bắc Carolina. |
C
| Thuật ngữ (tiếng Anh) | Nghĩa là gì |
|---|---|
| Cohabitation | Chung sống như vợ chồng. Hai người trưởng thành sống chung trong một quan hệ riêng tư, thân mật và hỗ trợ lẫn nhau. Việc này chấm dứt nghĩa vụ cấp dưỡng cho vợ/chồng. |
| Complaint | Đơn khởi kiện. Văn bản mở đầu một vụ kiện dân sự và nêu rõ các yêu cầu được đưa ra. |
| Consent order | Lệnh theo thỏa thuận. Những điều khoản hai bên đồng ý, được thẩm phán ký và ban hành thành lệnh, có thể cưỡng chế bằng thủ tục coi thường tòa án. |
| Contempt | Coi thường tòa án. Biện pháp xử lý việc vi phạm lệnh của tòa. Có thể là dân sự (để buộc tuân thủ) hoặc hình sự (để trừng phạt). |
| Criminal conversation | Criminal conversation. Không có từ tương đương trong tiếng Việt: đây là vụ kiện dân sự đối với người thứ ba vì đã quan hệ tình dục với người đang có vợ hoặc chồng là nguyên đơn. |
| Custodial parent | Người trực tiếp nuôi con. Bên mà đứa trẻ sống cùng phần lớn thời gian; ở Bắc Carolina đây là một cách mô tả chứ không phải một danh nghĩa pháp lý. |
D
| Thuật ngữ (tiếng Anh) | Nghĩa là gì |
|---|---|
| Date of separation | Ngày ly thân. Ngày hai vợ chồng bắt đầu sống ở hai nơi ở riêng biệt, với ít nhất một người có ý định rằng việc đó là lâu dài. Ngày này ấn định giá trị tài sản và bắt đầu tính thời hạn một năm. |
| Dependent spouse | Người phụ thuộc về tài chính. Người vợ hoặc chồng trên thực tế phụ thuộc đáng kể vào người kia để sinh sống, hoặc thực sự có nhu cầu đáng kể về việc đó. |
| Deposition | Lấy lời khai có tuyên thệ. Lời khai dưới lời tuyên thệ được lấy ngoài phòng xử và ghi lại bởi một thư ký tốc ký của tòa. |
| Discovery | Thu thập chứng cứ. Thủ tục chính thức để trao đổi thông tin: bản câu hỏi, yêu cầu cung cấp tài liệu, yêu cầu thừa nhận và lấy lời khai. |
| Distributive award | Khoản bù trừ khi chia tài sản. Khoản tiền tòa buộc một bên trả cho bên kia để cân bằng việc phân chia tài sản. |
| Divisible property | Tài sản có thể phân chia. Phần thay đổi giá trị của tài sản chung giữa ngày ly thân và ngày phân chia, cộng với một số khoản thu nhập và khoản trả nợ phát sinh sau khi ly thân. |
| DVPO | Lệnh bảo vệ khỏi bạo hành gia đình theo Chương 50B. Là lệnh dân sự, được thi hành bằng biện pháp bắt giữ. |
E
| Thuật ngữ (tiếng Anh) | Nghĩa là gì |
|---|---|
| Equitable distribution | Phân chia tài sản công bằng. Thủ tục luật định để chia tài sản và nợ chung cũng như tài sản có thể phân chia ở Bắc Carolina. |
| Ex parte | Ex parte. Lệnh được ban hành theo yêu cầu của một bên mà bên kia không có mặt, dùng trong trường hợp khẩn cấp. |
G
| Thuật ngữ (tiếng Anh) | Nghĩa là gì |
|---|---|
| Guardian ad litem | Guardian ad litem. Người được tòa chỉ định để đại diện cho lợi ích tốt nhất của một đứa trẻ hoặc của một đương sự không có năng lực hành vi trong vụ việc. |
I
| Thuật ngữ (tiếng Anh) | Nghĩa là gì |
|---|---|
| Imputed income | Thu nhập quy gán. Khoản thu nhập được gán cho một bên dựa trên khả năng kiếm tiền, khi người đó tự nguyện thất nghiệp hoặc làm dưới khả năng với dụng ý không ngay tình. |
| Income shares model | Mô hình chia sẻ thu nhập. Khung tính toán đằng sau bảng hướng dẫn cấp dưỡng nuôi con của Bắc Carolina, ước tính số tiền cha mẹ lẽ ra đã cùng chi cho đứa trẻ. |
| Incorporation | Hợp nhất vào lệnh tòa. Việc đưa một thỏa thuận ly thân trở thành một phần của lệnh tòa, làm thay đổi cách thỏa thuận đó được cưỡng chế và sửa đổi. |
| Interrogatories | Bản câu hỏi. Những câu hỏi bằng văn bản mà một bên phải trả lời dưới lời tuyên thệ trong giai đoạn thu thập chứng cứ. |
J
| Thuật ngữ (tiếng Anh) | Nghĩa là gì |
|---|---|
| Joint legal custody | Quyền quyết định chung về con. Cả cha lẫn mẹ cùng chia sẻ thẩm quyền đối với những quyết định lớn liên quan đến đứa trẻ. |
L
| Thuật ngữ (tiếng Anh) | Nghĩa là gì |
|---|---|
| Legal custody | Quyền quyết định về con. Thẩm quyền quyết định về việc học hành, chăm sóc sức khỏe, tôn giáo và những vấn đề lớn tương tự. |
M
| Thuật ngữ (tiếng Anh) | Nghĩa là gì |
|---|---|
| Marital misconduct | Hành vi sai trái trong hôn nhân. Hành vi trong thời kỳ hôn nhân và trước khi ly thân mà tòa xem xét khi quyết định cấp dưỡng cho vợ/chồng, bao gồm quan hệ tình dục ngoài hôn nhân, bỏ rơi, đối xử tàn nhẫn và chi tiêu vô trách nhiệm. |
| Marital property | Tài sản chung của vợ chồng. Tài sản do một trong hai bên có được trong thời kỳ hôn nhân và trước khi ly thân, hiện còn sở hữu, bất kể đứng tên ai. |
| Mediation | Hòa giải. Thủ tục được giữ kín, trong đó một người thứ ba trung lập giúp các bên tự đạt được thỏa thuận của mình. |
| Memorandum of judgment | Biên bản ghi nhận thỏa thuận tại tòa. Những điều khoản được công bố công khai tại phiên tòa và ghi lại, sau đó được soạn thành lệnh chính thức. |
| Modification | Sửa đổi lệnh. Việc thay đổi một lệnh đang có hiệu lực; với quyền nuôi con và cấp dưỡng thì đòi hỏi phải có thay đổi đáng kể về hoàn cảnh. |
P
| Thuật ngữ (tiếng Anh) | Nghĩa là gì |
|---|---|
| Parenting coordinator | Điều phối viên nuôi dạy con. Chuyên viên do tòa chỉ định, giúp cha mẹ trong các vụ xung đột cao thực hiện một lệnh nuôi con đang có hiệu lực. |
| Parenting plan | Kế hoạch nuôi dạy con. Văn bản ghi rõ lịch nuôi con, việc ra quyết định và các điều khoản liên quan. |
| Physical custody | Quyền chăm sóc trực tiếp. Việc đứa trẻ thực sự sống ở đâu và ai chịu trách nhiệm chăm sóc cháu hằng ngày. |
| Postseparation support | Cấp dưỡng sau khi ly thân. Khoản cấp dưỡng tạm thời cho vợ hoặc chồng, trả trong thời gian yêu cầu cấp dưỡng chính thức còn đang chờ giải quyết. |
| Pro se | Tự đại diện. Tự mình đại diện cho mình mà không có luật sư. |
Q
| Thuật ngữ (tiếng Anh) | Nghĩa là gì |
|---|---|
| QDRO | Lệnh phân chia quỹ hưu trí. Lệnh riêng biệt dùng để chia một quỹ hưu trí do chủ lao động lập. |
R
| Thuật ngữ (tiếng Anh) | Nghĩa là gì |
|---|---|
| Right of first refusal | Quyền ưu tiên nhận trông con. Điều khoản buộc một bên phải mời bên kia nhận con trước khi thu xếp nhờ người khác trông. |
S
| Thuật ngữ (tiếng Anh) | Nghĩa là gì |
|---|---|
| Separate property | Tài sản riêng. Tài sản có trước hôn nhân, hoặc có được trong thời kỳ hôn nhân do thừa kế hoặc do người thứ ba tặng cho. Không bị đem chia. |
| Separation agreement | Thỏa thuận ly thân. Hợp đồng bằng văn bản, có chữ ký và có công chứng giữa hai vợ chồng, giải quyết tài sản, nợ và cấp dưỡng. Xin lưu ý: ở Bắc Carolina, công chứng viên (notary public) không phải là luật sư và không được phép tư vấn pháp lý. |
| Service of process | Tống đạt hồ sơ. Việc giao giấy triệu tập và đơn khởi kiện một cách chính thức, làm bắt đầu thời hạn trả lời. |
| Spoliation | Hủy hoại chứng cứ. Việc tiêu hủy hoặc sửa đổi chứng cứ, có thể dẫn đến những chế tài nghiêm khắc. |
| Substantial change in circumstances | Thay đổi đáng kể về hoàn cảnh. Ngưỡng phải chứng minh được để sửa đổi một lệnh về quyền nuôi con hoặc cấp dưỡng. |
| Summons | Giấy triệu tập. Thông báo chính thức đi kèm đơn khởi kiện, cho bị đơn biết rằng họ phải trả lời. |
| Supporting spouse | Người cấp dưỡng. Người vợ hoặc chồng mà bên kia trên thực tế phụ thuộc đáng kể vào. |
T
| Thuật ngữ (tiếng Anh) | Nghĩa là gì |
|---|---|
| Temporary order | Lệnh tạm thời. Lệnh tạm chi phối quyền nuôi con, cấp dưỡng hoặc quyền sử dụng nhà trong thời gian vụ việc chưa kết thúc. |
U
| Thuật ngữ (tiếng Anh) | Nghĩa là gì |
|---|---|
| UCCJEA | UCCJEA. Đạo luật Uniform Child Custody Jurisdiction and Enforcement Act, quy định tiểu bang nào có thẩm quyền đối với một vụ việc về quyền nuôi con. |
| Uncontested divorce | Ly hôn không tranh chấp. Vụ ly hôn trong đó bị đơn không phản đối căn cứ ly hôn, thường được giải quyết mà không cần phiên điều trần tranh chấp. |
V
| Thuật ngữ (tiếng Anh) | Nghĩa là gì |
|---|---|
| Venue | Nơi thụ lý vụ án. Quận nơi vụ việc được nộp và xét xử đúng thẩm quyền. |
Các định nghĩa ở đây được giản lược để dễ hiểu và không thay thế cho cách một thuật ngữ được định nghĩa trong một đạo luật, một quy tắc hay một lệnh cụ thể.
Bảng thuật ngữ dành cho các gia đình nói tiếng Việt ở Lake Norman và Charlotte
Các thuật ngữ được giữ nguyên tiếng Anh vì đó là cách chúng xuất hiện trên giấy triệu tập, trong hồ sơ và tại tòa. Nếu một trong những từ này có trong lệnh của quý vị mà quý vị chưa rõ nó đòi hỏi điều gì, Adkins Law sẽ xem lại cùng quý vị.
Văn phòng Adkins Law, PLLC nằm tại 9620 Sherrill Estates Road, Huntersville, NC 28078, và phục vụ các gia đình ở Huntersville, Cornelius, Davidson, khu vực Lake Norman, Concord và Charlotte, cùng các quận Mecklenburg, Iredell và Cabarrus. Xin gọi (704) 274-5677 hoặc nhắn tin (704) 231-5762. Văn phòng làm việc bằng tiếng Anh; khi quý vị cần, chúng tôi sẽ thu xếp thông dịch viên tiếng Việt cho buổi tư vấn. Ngoài ra, tòa án Bắc Carolina cung cấp thông dịch viên miễn phí cho các phiên tòa, kể cả các vụ việc gia đình.
Nếu một thuật ngữ trong lệnh của quý vị khó hiểu, xin hãy hỏi
Hiểu sai một điều khoản trong lệnh về quyền nuôi con hoặc tài sản có thể phải trả giá rất đắt. Adkins Law sẽ đọc lệnh đó cùng quý vị và nói rõ nó thực sự đòi hỏi điều gì.
Adkins Law, PLLC · 9620 Sherrill Estates Road, Huntersville, NC 28078 · Việc gọi điện hoặc nhắn tin không tạo ra quan hệ luật sư – thân chủ.
Đọc thêm
Lưu ý về bản dịch. Trang này được dịch sang tiếng Việt và được cung cấp như một nguồn tham khảo, với sự cẩn trọng tối đa. Không có bản dịch nào là hoàn hảo, và có thể có thuật ngữ không phản ánh chính xác ý nghĩa của nguyên văn. Nếu có bất kỳ khác biệt nào, bản tiếng Anh là bản chính thức và có giá trị. Nếu có điều gì chưa rõ trong bản tiếng Việt, xin quý vị hỏi chúng tôi trước khi quyết định: (704) 274-5677.
Trang này cung cấp thông tin tổng quát về luật Bắc Carolina nhằm mục đích giáo dục. Đây không phải là tư vấn pháp lý và không tạo ra quan hệ luật sư – thân chủ. Luật, quy tắc tòa án và thực tiễn địa phương có thể thay đổi, và kết quả của mỗi vụ việc phụ thuộc vào tình tiết riêng. Xin quý vị trao đổi với một luật sư có giấy phép hành nghề tại Bắc Carolina về hoàn cảnh của mình. Viết bởi Christopher Adkins, luật sư tại Adkins Law, PLLC, Huntersville, Bắc Carolina.